Bảng xếp thứ hạng FIFA 2022: xem BXH FIFA nạm giới mới nhất tháng 8 (FIFA World Rankings). Update BXH FIFA tiên tiến nhất của ĐTQG Việt Nam: xem xếp hạng FIFA của Đội tuyển Việt Nam, mẫu mã so với bảng xếp hạng bóng đá thế giới FIFA tiên tiến nhất của đội tuyển tổ quốc Việt phái nam so với vắt giới, Châu Á cùng Đông phái nam Á. BXH FIFA nam: đối chiếu xếp hạng FIFA của ĐT nước ta vs ĐT xứ sở của những nụ cười thân thiện (đội tuyển quốc gia).




Bạn đang xem: Bảng xếp hạng bóng đá nam thế giới

BXH FIFA quả đât bóng đá nam giới năm 2022

XHKVĐTQGXH FIFAĐiểm hiện tạiĐiểm trước Điểm+/-XH+/-Khu vực
1Brazil11837.561832.694,87 0Nam Mỹ
2Bỉ21821.9218275,08 0Châu Âu
3Argentina31770.651765.135,52 1 Nam Mỹ
4Pháp41764.851789.8525 1 Châu Âu
5Anh51737.461761.7124,25 0Châu Âu
6Tây Ban Nha61716.931709.197,74 1 Châu Âu
7Italia71713.861723.319,45 1 Châu Âu
8Hà Lan81679.411658.6620,75 2 Châu Âu
9Bồ Đào Nha91678.651674.783,87 1 Châu Âu
10Đan Mạch101665.471653.611,87 1 Châu Âu

*



Xem thêm: Sơ Mi Hoa Văn Giá Tốt Tháng 2, 2022 Áo Sơ Mi Nam Ngắn Tay Hoa Văn

11Đức111658.961650.538,43 1 Châu Âu
12Mexico121649.571658.829,25 3 Concacaf
13Uruguay131643.711635.737,98 0Nam Mỹ
14Mỹ141635.011633.721,29 1 Concacaf
15Croatia151632.151621.1111,04 1 Châu Âu
16Thụy Sỹ161621.431635.3213,89 2 Châu Âu
17Colombia171604.071600.523,55 0Nam Mỹ
18Senegal181591.521590.970,55 0Châu Phi
19Xứ Wales191582.131588.085,95 1 Châu Âu
20Thụy Điển201563.441584.7721,33 1 Châu Âu
21Peru211562.241562.320,08 1 Nam Mỹ
22Marốc221558.91551.887,02 2 Châu Phi
23Iran231558.641564.495,85 2 Châu Á
24Nhật Bản241556.631551.834,8 0Châu Á
25Serbia251549.531547.532 0Châu Âu
26Ba Lan261546.181544.21,98 0Châu Âu
27Ukraine271542.791535.087,71 0Châu Âu
28Hàn Quốc281525.811530.614,8 0Châu Á
29Chile291514.861526.411,54 1 Nam Mỹ
30Tuynidi301507.861499.88,06 5 Châu Phi
31Nigeria311504.71504.010,69 1 Châu Phi
32Séc321502.91500.622,28 1 Châu Âu
33Áo331502.471500.372,1 1 Châu Âu
34Costa Rica341500.061503.093,03 3 Concacaf
35Nga351493.421493.4201 Châu Âu
36Na Uy361488.571463.525,07 5 Châu Âu
37Hungary371486.761466.0820,68 3 Châu Âu
38Cameroon381484.951480.484,47 1 Châu Phi
39Australia391483.731462.2921,44 3 Châu Á
40Ai Cập401482.631500.6718,04 8 Châu Phi
41Angiêri411480.591461.2619,33 3 Châu Phi
42Thổ Nhĩ Kỳ421475.131461.8113,32 1 Châu Âu
43Canada431473.8214795,18 5 Concacaf
44Ecuador441463.741452.6311,11 2 Nam Mỹ
45Scotland451462.961472.669,7 6 Châu Âu
46Mali461447.741436.6211,12 6 Châu Phi
47Ailen471442.481449.487 0Châu Âu
48Hy Lạp481441.451421.4320,02 7 Châu Âu
49Qatar491441.411441.4102 Châu Á
50Paraguay501440.131443.33,17 0Nam Mỹ
51Slovakia511439.991454.9814,99 6 Châu Âu
52Bờ biển Ngà521435.911435.280,63 1 Châu Phi
53Ả Rập Xê-út531435.741444.698,95 4 Châu Á
54Romania541427.841446.5418,7 6 Châu Âu
55Burkina Faso551425.641409.6116,03 1 Châu Phi
56Venezuela561405.171398.147,03 2 Nam Mỹ
57Bosnia-Herzegovina571403.981388.6315,35 2 Châu Âu
58Bắc Ailen581399.11423.5524,45 4 Châu Âu
59Phần Lan591398.411406.878,46 2 Châu Âu
60Ghana601391.581389.681,9 0Châu Phi
61Panama611386.511382.793,72 0Concacaf
62Jamaica621382.061378.753,31 2 Concacaf
63Iceland631379.611380.851,24 0Châu Âu
64Bắc Macedonia641375.21381.075,87 2 Châu Âu
65Slovenia651372.481378.235,75 0Châu Âu
66Albania661361.811371.8610,05 0Châu Âu
67Montenegro671354.591342.7911,8 3 Châu Âu
68Nam Phi681349.091347.591,5 0Châu Phi
69UAE691346.091356.9910,9 1 Châu Á
70Iraq701338.911338.9102 Châu Á
71El Salvador711333.481331.651,83 3 Concacaf
72Congo DR721332.841332.8401 Châu Phi
73Cape Verde Islands731329.71332.963,26 1 Châu Phi
74Bulgaria741325.161338.7813,62 1 Châu Âu
75Oman751323.031324.161,13 0Châu Á
76Israel761316.351305.9210,43 0Châu Âu
77Uzbekistan771306.631286.5520,08 6 Châu Á
78Trung Quốc781306.091303.282,81 0Châu Á
79Gabon791301.841301.8401 Châu Phi
80Honduras801299.691289.4710,22 2 Concacaf
81Bolivia811298.811298.8103 Nam Mỹ
82Georgia821296.461276.3120,15 3 Châu Âu
83Guinea831294.891293.211,68 3 Châu Phi
84Curacao841293.351298.395,04 5 Concacaf
85Bahrain851289.251262.5526,7 4 Châu Á
86Jordan861279.741259.8419,9 5 Châu Á
87Zambia871275.051275.60,55 0Châu Phi
88Haiti881269.071269.0701 Concacaf
89Syria891265.031265.0301 Châu Á
90Uganda901264.561275.510,94 4 Châu Phi
91Benin911260.591262.491,9 0Châu Phi
92Armenia921242.421245.132,71 0Châu Âu
93Luxembourg931235.361229.65,76 1 Châu Âu
94Palestine941233.721208.924,82 6 Châu Á
95Kyrgyzstan951232.911218.4814,43 0Châu Á
96Belarus961226.551243.216,65 3 Châu Âu
97Việt Nam971218.841215.383,46 1 Châu Á
98Guinea Xích Đạo981215.331210.075,26 1 Châu Phi
99Congo991215.091211.333,76 1 Châu Phi
100Li Băng1001211.711211.7103 Châu Á
101Trinidad với Tobago1011205.851203.782,07 2 Concacaf
102Kenya1021202.261202.2602 Châu Phi
103New Zealand1031198.961206.077,11 2 Châu Đại Dương
104Ấn Độ1041198.651174.0424,61 2 Châu Á
105Madagascar1051192.671191.571,1 0Châu Phi
106Kosovo1061183.91173.910 1 Châu Âu
107Đảo Síp1071180.521186.095,57 2 Châu Âu
108Tajikistan1081179.11159.4219,68 6 Châu Á
109Estonia1091177.41169.068,34 1 Châu Âu
110Mauritania11011771162.4814,52 3 Châu Phi
111Sierra Leone1111171.481168.213,27 2 Châu Phi
112Thái Lan1121170.691170.6901 Châu Á
113Bắc Triều Tiên1131169.961169.9601 Châu Á
114Kazakhstan1141166.281134.7731,51 11 Châu Âu
115Namibia1151164.151164.1501 Châu Phi
116Guinea Bissau1161163.141165.782,64 1 Châu Phi
117Guatemala1171161.961161.9601 Concacaf
118Mozambique1181161.141160.60,54 0Châu Phi
119Niger1191155.231153.232 3 Châu Phi
120Libi1201148.361148.3601 Châu Phi
121Angola1211147.551146.011,54 0Châu Phi
122Malawi1221147.251144.782,47 0Châu Phi
123Gambia1231139.861137.222,64 1 Châu Phi
124Quần đảo Faroe1241136.291136.2901 Châu Âu
125Zimbabwe1251136.091138.562,47 2 Châu Phi
126Togo1261130.221130.2201 Châu Phi
127Azerbaijan1271127.171127.1701 Châu Âu
128Comoros1281126.411127.911,5 1 Châu Phi
129Latvia1291125.361105.0220,34 6 Châu Âu
130Sudan1301124.911118.46,51 2 Châu Phi
131Tanzania1311120.581119.241,34 0Châu Phi
132Antigua và Barbuda1321117.011131.0714,06 5 Concacaf
133Cộng hoà Trung Phi1331116.061122.086,02 2 Châu Phi
134Philippines1341113.751117.894,14 1 Châu Á
135Turkmenistan1351100.471117.617,13 1 Châu Á
136Rwanda1361095.041097.162,12 0Châu Phi
137Solomon Islands1371092.561092.5600Châu Đại Dương
138Ethiopia1381086.251086.730,48 0Châu Phi
139Burundi1391079.71078.121,58 1 Châu Phi
140Nicaragua1401079.181079.1801 Concacaf
141St. Kitts và Nevis1411076.911072.34,61 1 Concacaf
142Lítva1421074.081092.0417,96 4 Châu Âu
143Suriname1431072.241073.391,15 2 Concacaf
144Eswatini1441068.441068.490,05 0Châu Phi
145Lesotho1451061.41063.872,47 0Châu Phi
146Botswana1461057.631057.6301 Châu Phi
147Malaysia1471057.591057.5901 Châu Á
148Hồng Kông1481055.611058.422,81 2 Châu Á
149Kuwait1491053.411053.4101 Châu Á
150Liberia1501046.811047.360,55 0Châu Phi
151Cộng hoà Dominica1511031.861029.422,44 4 Concacaf
152Andorra1521028.71040.1311,43 1 Châu Âu
153Yemen1531023.521046.2622,74 2 Châu Á
154Afghanistan1541023.041049.7726,73 4 Châu Á
155Indonesia1551019.191001.6117,58 4 Châu Á
156Maldives1561018.251025.57,25 0Châu Á
157Đài Loan1571017.781017.7800Châu Á
158Myanmar1581011.911044.5632,65 6 Châu Á
159Singapore1591004.751012.277,52 1 Châu Á
160New Caledonia160999.7999.700Châu Đại Dương
161Papua New Guinea161997.6997.601 Châu Đại Dương
162Tahiti162995.11995.1102 Châu Đại Dương
163Fiji163993.37993.3702 Châu Đại Dương
164Vanuatu164990.55990.5502 Châu Đại Dương
165Nam Sudan165986.01985.530,48 0Châu Phi
166Barbados166982.27995.9413,67 3 Concacaf
167Cuba167978.65950.9127,74 10 Concacaf
168Malta168974.68971.563,12 1 Châu Âu
169Puerto Rico169974.32962.7711,55 3 Concacaf
170Bermuda170970.3982.4312,13 3 Concacaf
171Grenada171969968.490,51 1 Concacaf
172French Guiana172968.74961.077,67 2 Concacaf
173Saint Lucia173965.66953.4512,21 3 Concacaf
174Campuchia174954.3966.6112,31 3 Châu Á
175Belize175950.88962.2111,33 2 Concacaf
176Nepal176950.45978.8628,41 8 Châu Á
177Montserrat177947.96950.712,75 1 Concacaf
178Moldova178944.96932.7912,17 2 Châu Âu
179St Vincent & Grenadines179939.97939.9701 Concacaf
180Mauritius180933.55935.091,54 0Châu Phi
181Chad181931.98931.9800Châu Phi
182Macao182922.1922.100Châu Á
183Lào183914.66914.6602 Châu Á
184Mông Cổ184913.55911.492,06 2 Châu Á
185Dominica185911.51916.725,21 1 Concacaf
186Bhutan186910.96910.9601 Châu Á
187São Tomé cùng Príncipe187908.18917.629,44 4 Châu Phi
188American Samoa188900.27900.2701 Châu Đại Dương
189Brunei190897.1898.961,86 1 Châu Á
190Samoa191894.26894.2602 Châu Đại Dương
191Bangladesh192883.18903.9820,8 4 Châu Á
192Djibouti193874.4875.981,58 0Châu Phi
193Liechtenstein194873.99895.0821,09 2 Châu Âu
194Pakistan195866.81866.8101 Châu Á
195Cayman Islands196865.72865.7201 Concacaf
196Tonga197861.81861.8101 Châu Đại Dương
197Seychelles198861.58862.681,1 1 Châu Phi
198Đông Timor199861.43865.474,04 1 Châu Á
199Gibraltar200856.55856.5501 Châu Âu
200Somalia201856.05857.391,34 1 Châu Phi
201Eritrea202855.56855.5602 Châu Phi
202Aruba203855.37859.974,6 3 Concacaf
203Bahamas204854.8858.53,7 3 Concacaf
204Guam205838.33838.3302 Châu Á
205Turks cùng Caicos Islands206832839.847,84 0Concacaf
206Sri Lanka207825.25842.9317,68 2 Châu Á
207US Virgin Islands208823.97816.137,84 0Concacaf
208British Virgin Islands209809.32812.943,62 0Concacaf
209Anguilla210790.74792.341,6 0Concacaf
210San Marino211763.82776.9713,15 0Châu Âu