Mùa giải: Premier League UEFA Champions League Primera División UEFA Europage authority League Serie A Bundesliga Ligue 1 V.League 1 FA Cup WC Qualification Asia WC Qualification Europe European Championship Friendlies
*





Bảng xếp hạng bóng đá Pháp 2020/2021

Đội Bóng

Thành tích

HS/Điểm

TT

CLB

ST

T

H

B

Tg

Th

HS

Đ

1

Lille38241136423+4183

2

PSG3826488628+5882

3

Monaco3824687642+3478

4

Olympique Lyonnais38221068143+3876

5

Olympique Marseille381612105447+760

6

Rennes381610125240+1258

7

Lens381512115554+157

8

Montpellier381412126062-254

9

Nice38157165053-352

10

Metz381211154448-447

11

Saint-Etienne381210164254-1246

12

Bordeaux38136194256-1445

13

Angers SCO38128184058-1844

14

Reims38915144250-842

15

Strasbourg38119184958-942

16

Lorient38119185068-1842

17

Brest38118195066-1641

18

Nantes38913164755-840

19

Nîmes3898214071-3135

20

Dijon3849252573-4821

ST:Số trậnT:ThắngH:HòaB:BạiTg:bàn thắngTh:bàn thuaHS:Hiệu sốĐ:Điểm

* Xếp hạng 1, 2:Hạng 4: Dự Europa League. Hạng 5: dự vòng sơ loại Europage authority League. Hạng 18: Đá play-off tnhóc suất trụ hạng.

Bạn đang xem: Các câu lạc bộ bóng đá pháp

Hai địa điểm cuối (19, 20): Xuống hạng.

* Do tác động nặng nằn nì từ bỏ dịch Covid-19, giải VĐQG Pháp chính thức hoàn thành mùa giải trên vòng 28. PSG sau 27 vòng đấu hơn đội trơn đồ vật nhị Marseille 12 điểm, xác nhận bước tới ngôi vô địch cùng với 68 điểm.

Bảng xếp hạng bóng đá Pháp 2019/2020

Đội Bóng

Thành tích

HS/Điểm

TT

CLB

ST

T

H

B

Tg

Th

HS

Đ

PSG

27

22

2

3

75

24

+51

68

Olympique Marseille

28

16

8

4

41

29

+12

56

Rennes

28

15

5

8

38

24

+14

50

Lille

28

15

4

9

35

27

+8

49

Reims

28

10

11

7

26

21

+5

41

Nice

28

11

8

9

41

38

+3

41

Olympique Lyonnais

28

11

7

10

42

27

+15

40

Montpellier

28

11

7

10

35

34

+1

40

Monaco

28

11

7

10

44

44

+0

40

Angers SCO

28

11

6

11

28

33

-5

39

Strasbourg

27

11

5

11

32

32

+0

38

Bordeaux

28

9

10

9

40

34

+6

37

Nantes

28

11

4

13

28

31

-3

37

Brest

28

8

10

10

34

37

-3

34

Metz

28

8

10

10

27

35

-8

34

Dijon

28

7

9

12

27

37

-10

30

Saint-Etienne

28

8

6

14

29

45

-16

30

Nîmes

28

7

6

15

29

44

-15

27

Amiens SC

28

4

11

13

31

50

-19

23

Toulouse

28

3

4

21

22

58

-36

13

ST:Số trậnT:ThắngH:HòaB:BạiTg:bàn thắngTh:bàn thuaHS:Hiệu sốĐ:Điểm

- Vị trí xếp thứ hạng 1, 2 dự Champions League.

- Hạng 3 dự sơ loại Champions League.

- Hạng 4 dự Europa League.

- Đứng 18 đá play-off ttrẻ ranh suất trụ hạng.

Xem thêm: Cách Chơi Fate Grand Order Auto Hướng Dẫn Chơi Như Đại Cao Thủ

- Đứng 19, 20 xuống hạng.

Bảng xếp hạng đá bóng Pháp 2018/2019

Đội Bóng

Thành tích

HS/Điểm

TT

CLB

ST

T

H

B

Tg

Th

HS

Đ

PSG

38

29

4

5

105

35

+70

91

Lille

38

22

9

7

68

33

+35

75

Olympique Lyonnais

38

21

9

8

70

47

+23

72

Saint-Étienne

38

19

9

10

59

41

+18

66

Olympique Marseille

38

18

7

13

60

52

+8

61

Montpellier

38

15

14

9

53

42

+11

59

Nice

38

15

11

12

30

35

-5

56

Reims

38

13

16

9

39

42

-3

55

Nîmes

38

15

8

15

57

58

-1

53

Rennes

38

13

13

12

55

52

+3

52

Strasbourg

38

11

16

11

58

48

+10

49

Nantes

38

13

9

16

48

48

+0

48

Angers SCO

38

10

16

12

44

49

-5

46

Bordeaux

38

10

11

17

34

42

-8

41

Amiens SC

38

9

11

18

31

52

-21

38

Toulouse

38

8

14

16

35

57

-22

38

Monaco

38

8

12

18

38

57

-19

36

Dijon

38

9

7

22

31

60

-29

34

Caen

38

7

12

19

29

54

-25

33

Guingamp

38

5

12

21

28

68

-40

27

ST:Số trậnT:ThắngH:HòaB:BạiTg:bàn thắngTh:bàn thuaHS:Hiệu sốĐ:Điểm

Bóng đá diyxaqaw.com luôn luôn luôn cập nhập Bảng xếp hạngbóngđá Pháp nhanh hao cùng đúng chuẩn nhất